Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruin

/ruin/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4197

“ruined” là quá khứ của ruin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự suy tàn, sự phá sản noun|verb

“The heavy rain could ruin our picnic.”Cơn mưa lớn có thể làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruin

//

  • sự suy tàn, sự phá sản
  • gamble's r. sự phá sản của trò chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irrecoverable state of devastation and destruction n. a ruined building n. an event that results in destruction v. destroy or cause to fail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...