Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6688

bust

/bʌst/

danh từ

  • tượng nửa người
  • ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)

danh từ

  • (từ lóng) (như) bust

thành ngữ

  1. to go bút
    • (thông tục) phá sản, vỡ nợ

động từ

  • phá sản, vỡ nợ
  • chè chén say sưa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sculpture of the head and shoulders of a person\nn. an occasion for excessive eating or drinking

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...