inspection
//
- sự kiểm tra, sự kiển
- acceptance i. kiểm tra thu nhận
- curtailed i. kiểm tra rút ngắn
- more exact i. kiểm tra chính xác hơn
- normal i. (khói lượng) kiểm tra chuẩn
- rectifying i. kiểm tra có thay thế
- reduced i. kiểm tra rút gọn
- sereening i. kiểm tra chọn lọc
- tightened i. kiểm tra ngặt
- total i. kiểm toàn bộ
- variable i. kiểm tra [định lượng, theo biến]
Biến thể từ
inspections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a formal or official examination