Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #3588

inspection

//

  • sự kiểm tra, sự kiển
  • acceptance i. kiểm tra thu nhận
  • curtailed i. kiểm tra rút ngắn
  • more exact i. kiểm tra chính xác hơn
  • normal i. (khói lượng) kiểm tra chuẩn
  • rectifying i. kiểm tra có thay thế
  • reduced i. kiểm tra rút gọn
  • sereening i. kiểm tra chọn lọc
  • tightened i. kiểm tra ngặt
  • total i. kiểm toàn bộ
  • variable i. kiểm tra [định lượng, theo biến]
Biến thể từ inspections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal or official examination

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...