Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4964

scrutiny

/'skru:tini/

danh từ

  • sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
  • sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
  • sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
    • to demand a scrutiny: đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu
Biến thể từ scrutinies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prolonged intense look

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...