Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

instantané

/,e:nstæn'tɑ:nei/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
  • kịch ngắn vài dòng

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...