Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instantané

/,e:nstæn'tɑ:nei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instantané

/,e:nstæn'tɑ:nei/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
  • kịch ngắn vài dòng

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...