instantané
/,e:nstæn'tɑ:nei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instantané
/,e:nstæn'tɑ:nei/
danh từ
- (nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
- kịch ngắn vài dòng
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...