Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instant

/'instәnt/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4453

“instants” là số nhiều của instant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngay lập tức tính từ

“I need an instant answer.”Tôi cần một câu trả lời ngay lập tức.

Biến thể từ instants số nhiều
Đồng nghĩa immediatemomentsecond
Trái nghĩa delayedgradual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instant

//

  • một lúc, một khoảnh khắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. in or of the present month

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...