Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instinct

/in'stiɳkt/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4239

“instincts” là số nhiều của instinct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bản Năng danh từ

“Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.”Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.

Biến thể từ instincts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instinct

/in'stiɳkt/

danh từ

  • bản năng
    • by (from) instinct: theo bản năng
  • thiên hướng, năng khiếu
  • tài khéo léo tự nhiên

tính từ

  • đầy
    • instinct with life: đầy sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. inborn pattern of behavior often responsive to specific stimuli s. (followed by `with')deeply filled or permeated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...