instinct
“instincts” là số nhiều của instinct — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.”Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instinct
/in'stiɳkt/
danh từ
- bản năng
- by (from) instinct: theo bản năng
- thiên hướng, năng khiếu
- tài khéo léo tự nhiên
tính từ
- đầy
- instinct with life: đầy sức sống
Định nghĩa tiếng Anh
n. inborn pattern of behavior often responsive to specific stimuli s. (followed by `with')deeply filled or permeated