Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intends” là ngôi 3 số ít của intend — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1536

intend

//

  • có ý định; có nghĩa là; hiểu là
Đồng nghĩa meanplanaim
Trái nghĩa accident
Định nghĩa tiếng Anh

v. have in mind as a purpose\nv. design or destine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...