intend
//
- có ý định; có nghĩa là; hiểu là
Biến thể từ
intended quá khứ phân từ
intended quá khứ
intends ngôi 3 số ít
intending hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. have in mind as a purpose\nv. design or destine