Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8744

intentional

/in'tenʃənl/

tính từ

  • có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by conscious design or purpose

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...