intentional
/in'tenʃənl/
tính từ
- có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by conscious design or purpose
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. characterized by conscious design or purpose
Đang tải...