Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10941

intersect

/,intə'sekt/

nội động từ

  • cắt ngang nhau, chéo nhau
  • (toán học) cắt giao nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. meet at a point

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...