Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invent

/in'vent/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3398

“invents” là ngôi 3 số ít của invent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát minh, sáng chế động từ

“Who invented the telephone?”Ai đã phát minh ra điện thoại?

Đồng nghĩa createdeviseconcoct
Trái nghĩa copydestroy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invent

/in'vent/

ngoại động từ

  • phát minh, sáng chế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
  • bịa đặt (chuyện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...