Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4960

devise

/di'vaiz/

danh từ

  • sự để lại (bằng chúc thư)
  • di sản (bất động sản)

ngoại động từ

  • nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh
    • to devise plans to do something: đặt kế hoạch làm việc gì
  • bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ
  • (pháp lý) để lại (bằng chúc thư)
Đồng nghĩa inventcreatedesignconcoct
Trái nghĩa destroyruindismantle
Định nghĩa tiếng Anh

n. a will disposing of real property\nn. (law) a gift of real property by will\nv. give by will, especially real property

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...