Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #2266

investigator

/in'vestigeitə/

danh từ

  • người điều tra nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who investigates

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...