Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #1177

researcher

/ri'sə:tʃə/

danh từ

  • nhà nghiên cứu
Biến thể từ researchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a scientist who devotes himself to doing research

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...