invest
/in'vest/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2001
“invests” là ngôi 3 số ít của invest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đầu tư
động từ
“Governments invest heavily in renewable energy.”Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.
Biến thể từ
invested quá khứ phân từ
investing hiện tại phân từ
invested quá khứ
invests ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invest
/in'vest/
ngoại động từ
- đầu tư
- to invest capital in some indertaking: đầu tư vốn vào một việc kinh doanh
- trao (quyền) cho; dành (quyền) cho
- khoác (áo...) cho, mặc (áo) cho
- truyền cho (ai) (đức tính...)
- làm lễ nhậm chức cho (ai)
- (quân sự) bao vây, phong toả (một thành phố...)
nội động từ
- đầu tư vốn
Định nghĩa tiếng Anh
v. make an investment v. furnish with power or authority; of kings or emperors v. provide with power and authority