involve
“involving” là hiện tại phân từ của involve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Involves teamwork.”Liên quan đến làm việc nhóm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
involve
//
- nâng lên luỹ thừa; suy ra, kéo theo; xoáy, xoắn
Định nghĩa tiếng Anh
v. connect closely and often incriminatingly v. engage as a participant v. contain as a part v. occupy or engage the interest of