Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1174

involved

/in'vɔlvd/

tính từ

  • rắc rối, phức tạp
  • bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng
  • để hết tâm trí vào, bị thu hút vào (công việc gì...)
Đồng nghĩa engagedparticipating
Trái nghĩa uninvolved
Định nghĩa tiếng Anh

a. connected by participation or association or use\ns. entangled or hindered as if e.g. in mire\ns. emotionally involved\ns. enveloped

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...