require
/ri'kwaiə/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #446
Nghĩa thường dùng
Yêu cầu
động từ
“Require ID.”Yêu cầu CMND.
Biến thể từ
required quá khứ phân từ
requires ngôi 3 số ít
requiring hiện tại phân từ
required quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
require
/ri'kwaiə/
ngoại động từ
- đòi hỏi, yêu cầu
- what do you require of me?: anh muốn gì tôi?
- cần đến, cần phải có
- the matter requires careful consideration: vấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng
thành ngữ
- if required
- nếu cần đến
- when required
- khi cần đến
- where required
- nơi nào cấp
Định nghĩa tiếng Anh
v require as useful, just, or proper v consider obligatory; request and expect v make someone do something v have need of