Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #446

require

/ri'kwaiə/

ngoại động từ

  • đòi hỏi, yêu cầu
    • what do you require of me?: anh muốn gì tôi?
  • cần đến, cần phải có
    • the matter requires careful consideration: vấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng

thành ngữ

  1. if required
    • nếu cần đến
  2. when required
    • khi cần đến
  3. where required
    • nơi nào cấp
Đồng nghĩa needdemand
Trái nghĩa offerprovide
Định nghĩa tiếng Anh

v require as useful, just, or proper\nv consider obligatory; request and expect\nv make someone do something\nv have need of

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...