itemize
/'aitemaiz/
ngoại động từ
- ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
Biến thể từ
itemized quá khứ phân từ
itemized quá khứ
itemizing hiện tại phân từ
itemizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. place on a list of items