Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23273

itemize

/'aitemaiz/

ngoại động từ

  • ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
Định nghĩa tiếng Anh

v. place on a list of items

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...