jab
/dʤæb/ Collins ★ phổ biến #11904
Biến thể từ
jabbed quá khứ
jabbing hiện tại phân từ
jabs số nhiều
jabs ngôi 3 số ít
jabbed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jab
/dʤæb/
danh từ
- nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
- nhát đâm bất thình lình; cú đánh bất thình lình
- (quân sự) trận đánh thọc sâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sharp hand gesture (resembling a blow) n. a quick short straight punch v. poke or thrust abruptly v. strike or punch with quick and short blows