Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

job displacement

cụm từ

  • sự mất việc làm, sự thay thế lao động (do tự động hóa, công nghệ, hoặc thay đổi kinh tế)
    • job displacement due to automation: sự mất việc làm do tự động hóa
    • fear of job displacement: nỗi lo mất việc làm
    • job displacement rate: tỷ lệ mất việc làm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...