Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joke

/dʤouk/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2246

“jokes” là số nhiều của joke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đùa động từ

“He loves to joke around with his friends.”Anh ấy thích đùa giỡn với bạn bè.

Đồng nghĩa jestgagprankquip
Trái nghĩa seriousness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joke

/dʤouk/

danh từ

  • lời nói đùa, câu nói đùa
    • to crack a joke: nói đùa một câu
    • to play a joke on someone: đùa nghịch trêu chọc ai
    • to know how to take a joke: biết nghe nói đùa, không để tâm giận lời nói đùa
    • a practical joke: trò đùa ác ý, trò chơi khăm
  • trò cười (cho thiên hạ)
  • chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười
    • it is no joke: không phải là chuyện đùa
    • the joke is that: điều buồn cười là

động từ

  • nói đùa
  • đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter n. a triviality not to be taken seriously v. tell a joke; speak humorously v. act in a funny or teasing way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...