Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jest

/dʤest/ GRECollins ★ phổ biến #19350
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jest

/dʤest/

danh từ

  • lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt
    • to make a jest of: giễu cợt, chế nhạo
  • lời nói đùa chơi, lời nói giỡn
    • in jest: nói đùa chơi
    • between jest and earnest: nửa đùa nửa thật
  • trò cười (cho thiên hạ), đích để mọi người chế giễu
    • a standing jest: người thường xuyên làm trò cười cho thiên hạ

nội động từ

  • nói đùa, nói giỡn, pha trò
  • chế nhạo, chế giễu, giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. activity characterized by good humor

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...