Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

journalist

/'dʤə:nəlist/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2099

“journalists” là số nhiều của journalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà báo danh từ

“The journalist wrote an article about climate change.”Nhà báo đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.

Biến thể từ journalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

journalist

/'dʤə:nəlist/

danh từ

  • nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer for newspapers and magazines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...