Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4402

columnist

/kɔləmnist/

danh từ

  • người chuyên giữ một mục báo
  • nhà bình luận
Biến thể từ columnists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journalist who writes editorials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...