joy
/dʤɔi/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2816
“joying” là hiện tại phân từ của joy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
niềm vui
danh từ
“She felt a lot of joy at the party.”Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.
Biến thể từ
joys số nhiều
joying hiện tại phân từ
joyed quá khứ
joys ngôi 3 số ít
joyed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joy
/dʤɔi/
danh từ
- sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
- to jump for joy: nhảy lên vì vui sướng
- to someone's joy: làm cho ai vui sướng
- niềm vui
- he is the joy and pride of his mother: nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
nội động từ
- (thơ ca) vui mừng, vui sướng
- (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the emotion of great happiness n. something or someone that provides a source of happiness