Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“joying” là hiện tại phân từ của joy — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2816

joy

/dʤɔi/

danh từ

  • sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
    • to jump for joy: nhảy lên vì vui sướng
    • to someone's joy: làm cho ai vui sướng
  • niềm vui
    • he is the joy and pride of his mother: nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó

nội động từ

  • (thơ ca) vui mừng, vui sướng
  • (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Đồng nghĩa happinessdelight
Trái nghĩa sorrowmisery
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of great happiness\nn. something or someone that provides a source of happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...