Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joy

/dʤɔi/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2816

“joying” là hiện tại phân từ của joy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

niềm vui danh từ

“She felt a lot of joy at the party.”Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.

Đồng nghĩa happinessdelight
Trái nghĩa sorrowmisery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joy

/dʤɔi/

danh từ

  • sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
    • to jump for joy: nhảy lên vì vui sướng
    • to someone's joy: làm cho ai vui sướng
  • niềm vui
    • he is the joy and pride of his mother: nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó

nội động từ

  • (thơ ca) vui mừng, vui sướng
  • (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of great happiness n. something or someone that provides a source of happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...