Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delight

/di'lait/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4890

Nghĩa thường dùng

niềm vui danh từ

“The children's delight was evident during the show.”Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.

Đồng nghĩa joypleasurehappiness
Trái nghĩa displeasuresorrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delight

/di'lait/

danh từ

  • sự vui thích, sự vui sướng
    • to give delight to: đem lại thích thú cho
  • điều thích thú, niềm khoái cảm
    • music is his chief delight: âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta

thành ngữ

  1. to the delight of
    • làm cho vui thích
  2. to take delight in
    • ham thích, thích thú

ngoại động từ

  • làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
    • to be delighted: vui thích, vui sướng

nội động từ

  • thích thú, ham thích
    • to delight in reading: ham thích đọc sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of extreme pleasure or satisfaction v. take delight in

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...