Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3870

happiness

/'hæpinis/

danh từ

  • sự sung sướng, hạnh phúc
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự may mắn
Biến thể từ happinesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy\nn. emotions experienced when in a state of well-being

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...