june
/dʤu:n/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
tháng Sáu
danh từ
“My birthday is in June.”Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
june
/dʤu:n/
danh từ
- tháng sáu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the month following May and preceding July