Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4507

jungle

/'ʤʌɳgl/

danh từ

  • rừng nhiệt đới
  • khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
  • mớ hỗn độn
  • (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)
Biến thể từ jungles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a location marked by an intense competition and struggle for survival\nn. an impenetrable equatorial forest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...