Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jungle

/'ʤʌɳgl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4507

“jungles” là số nhiều của jungle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rừng rậm nhiệt đới danh từ

“The jungle is full of exotic species.”Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.

Biến thể từ jungles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jungle

/'ʤʌɳgl/

danh từ

  • rừng nhiệt đới
  • khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
  • mớ hỗn độn
  • (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a location marked by an intense competition and struggle for survival n. an impenetrable equatorial forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...