jungle
/'ʤʌɳgl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4507
“jungles” là số nhiều của jungle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rừng rậm nhiệt đới
danh từ
“The jungle is full of exotic species.”Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.
Biến thể từ
jungles số nhiều
Đồng nghĩa
rainforestwildernessthicket
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jungle
/'ʤʌɳgl/
danh từ
- rừng nhiệt đới
- khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
- mớ hỗn độn
- (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a location marked by an intense competition and struggle for survival n. an impenetrable equatorial forest