Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2451

junior

/'dʤu:njə/

tính từ

  • trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người)
    • John Brown Junior: Giôn Brao em; Giôn Brao con
  • ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới
    • a junior colleague: một đồng nghiệp cấp dưới

danh từ

  • người ít tuổi hơn
    • he is three years my junior; he is my junior by three years: anh ấy ít hơn tôi ba tuổi
  • người ít thâm niên hơn, người cấp dưới
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp
Biến thể từ juniors số nhiều
Đồng nghĩa youngersubordinatelesser
Trái nghĩa seniorsuperior
Định nghĩa tiếng Anh

n. term of address for a disrespectful and annoying male\nn. a third-year undergraduate\nn. the younger of two persons\nn. a son who has the same first name as his father

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...