Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4651

jurisdiction

/,dʤuəris'dikʃn/

danh từ

  • quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán
  • quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn
Đồng nghĩa authoritydomainpower
Định nghĩa tiếng Anh

n. in law; the territory within which power can be exercised

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...