Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5261

juvenile

/'dʤu:vinail/

tính từ

  • (thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên

danh từ

  • thanh niên, thiếu niên
  • (số nhiều) sách cho thanh thiếu niên
Biến thể từ juveniles số nhiều
Đồng nghĩa youthfuladolescent
Trái nghĩa adultmature
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young person, not fully developed\na. of or relating to or characteristic of or appropriate for children or young people

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...