Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaiser

/'kaizə/ phổ biến #32097
Biến thể từ kaisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaiser

/'kaizə/

danh từ (sử học)

  • hoàng đế
  • vua Đức
  • vua Aó
Định nghĩa tiếng Anh

n. the title of the Holy Roman Emperors or the emperors of Austria or of Germany until 1918

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...