kation
/'kætaiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kation
/'kætaiən/
danh từ
- (vật lý) cation
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...