Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kinema

/'kinimə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinema

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...