Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4487

kingdom

/'kiɳdəm/

danh từ

  • vương quốc
    • the United kingdom: vương quốc Anh
    • the kingdom of heaven: thiên đường
  • (sinh vật học) giới
    • the animal kingdom: giới động vật
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực
    • the kingdom of thought: lĩnh vực tư tưởng
Biến thể từ kingdoms số nhiều
Đồng nghĩa realmdomainempire
Định nghĩa tiếng Anh

n. a domain in which something is dominant\nn. a country with a king as head of state\nn. the domain ruled by a king or queen\nn. a monarchy with a king or queen as head of state

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...