Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labial

/'leibjəl/ phổ biến #41163
Biến thể từ labials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labial

/'leibjəl/

tính từ

  • (thuộc) môi (phát âm ở) môi

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the lips of the mouth a. relating to or near the female labium

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...