lace
“laces” là số nhiều của lace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She wore a dress with beautiful lace.”Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lace
/leis/
danh từ
- dây, buộc, dải buộc
- ren, đăng ten
ngoại động từ
- thắt, buộc
- to lace [up] one's shoes: thắt dây giày
- viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
- pha thêm (rượu mạnh)
- glass of milk laced with rhum: cố sữa pha rượu rum
- chuộc khát quất
nội động từ
- nịt chặt, buộc chặt
- (: into) đánh, quất (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment) n. a delicate decorative fabric woven in an open web of symmetrical patterns v. do lacework v. draw through eyes or holes