Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laced

/leist/ phổ biến #40144
Biến thể từ laced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laced

//

* tính từ
  • có dây buộc
Định nghĩa tiếng Anh

a. closed with a lace s. edged or streaked with color

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...