Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

language

/'læɳgwidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #722

“languages” là số nhiều của language — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngôn ngữ danh từ

“Learning a language opens new opportunities.”Học một ngôn ngữ mở ra cơ hội mới.

Biến thể từ languages số nhiều
Đồng nghĩa tonguespeechdialect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

language

/'læɳgwidʤ/

danh từ

  • tiếng, ngôn ngữ
    • foreign languages: tiếng nước ngoài
    • the language of diplomacy: ngôn ngữ ngoại giao
    • dead language: từ ngữ
    • living language: sinh ngữ
  • lời nói
    • bad language: lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
  • cách diễn đạt, cách ăn nói
Định nghĩa tiếng Anh

n. a systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols n. the mental faculty or power of vocal communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...