latency
“latencies” là số nhiều của latency — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Low latency is critical for real-time gaming applications.”Độ trễ thấp rất quan trọng cho ứng dụng game thời gian thực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latency
/'leitənsi/
danh từ
- sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being not yet evident or active