Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“latencies” là số nhiều của latency — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18606

latency

/'leitənsi/

danh từ

  • sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng
Biến thể từ latencies số nhiều
Đồng nghĩa delaylagresponse time
Trái nghĩa immediacyspeed
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being not yet evident or active

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...