Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8448

lag

/læg/

danh từ, (từ lóng)

  • người tù khổ sai
  • án tù khổ sai

ngoại động từ

  • bắt giam
  • bắt đi tù khổ sai

danh từ

  • (vật lý) sự trễ, sự chậm
    • magnetic lag: hiện tượng trễ từ
    • phase lag: sự trễ pha, sự chậm pha

nội động từ

  • đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau
    • to lag behind: tụt lại đằng sau

danh từ

  • nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...)

ngoại động từ

  • nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. hang (back) or fall (behind) in movement, progress, development, etc.\nv. throw or pitch at a mark, as with coins\nv. cover with lagging to prevent heat loss

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...