later on
cụm từ
- sau đó, về sau (chỉ thời điểm muộn hơn trong quá khứ hoặc tương lai)
- later on in the day: sau đó trong ngày
- later on in life: về sau trong đời
- see you later on: hẹn gặp lại sau
Đồng nghĩa
afterwardssubsequentlylaterafter that
Trái nghĩa
earlierbeforehand