Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

later on

cụm từ

  • sau đó, về sau (chỉ thời điểm muộn hơn trong quá khứ hoặc tương lai)
    • later on in the day: sau đó trong ngày
    • later on in life: về sau trong đời
    • see you later on: hẹn gặp lại sau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...