Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawmaker

/'lɔ:,givə/ Collins ★★ phổ biến #4685

“lawmakers” là số nhiều của lawmaker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lawmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawmaker

/'lɔ:,givə/

danh từ

  • người lập pháp, người làm luật
  • người đề ra quy tắc luật lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n a maker of laws; someone who gives a code of laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...