Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

legally responsible

cụm từ

  • chịu trách nhiệm pháp lý
    • be legally responsible for something: chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì
Trái nghĩa irresponsible
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...