Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #8305

liable

/'laiəbl/

tính từ

  • có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
    • to be liable for a bebt: có bổn phận trả một món nợ
  • có khả năng bị; có khả năng xảy ra
    • new difficulties are liable to occur: khó khăn mới có khả năng xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to legal action\ns. (often followed by `to') likely to be affected with\ns. held legally responsible

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...