Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12493

legislate

/'ledʤisleit/

nội động từ

  • làm luật, lập pháp
Đồng nghĩa enactpassdecree
Trái nghĩa repealabolish
Định nghĩa tiếng Anh

v. make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...