legislate
/'ledʤisleit/
nội động từ
- làm luật, lập pháp
Biến thể từ
legislating hiện tại phân từ
legislated quá khứ phân từ
legislated quá khứ
legislates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation