enact
/i'nækt/
ngoại động từ
- ban hành (đạo luật)
- đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)
Định nghĩa tiếng Anh
v. act out; represent or perform as if in a play
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. act out; represent or perform as if in a play
Đang tải...