Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4710

enact

/i'nækt/

ngoại động từ

  • ban hành (đạo luật)
  • đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)
Đồng nghĩa passadoptimplement
Trái nghĩa repealrevokeabolish
Định nghĩa tiếng Anh

v. act out; represent or perform as if in a play

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...